| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Động từ tiếng Anh và cách dùng : The man who knows two languages in worth two men / Proverb /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 TR-L
|
Tác giả:
Trang Sĩ Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trăc nghiệm giới từ trong tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ Quốc gia môn tiếng Anh /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trung Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kỹ năng viết luận Anh văn và 300 bài luận mẫu : An effective approach to your writing goals : Perfect your writing 300 English compositions /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading comprehension level B : Luyện thi chứng chỉ B Quốc gia /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải; Mai Khắc Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những lỗi thông thường trong tiếng Anh : Đối với người Việt Nam /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Những lỗi về văn phạm, cách dùng từ và cấu trúc câu anh ngữ - dịch Việt Anh.
|
Bản giấy
|
|
Căn bản Tiếng Anh cho người làm kiến trúc & xây dựng : Basic English for architects and constructors /
Năm XB:
1996 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-H
|
Tác giả:
Tống Phước Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ chuyên ngành Khách sạn Nhà hàng : Bài tập /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Cao Hoàn(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng : Dùng cho người đã và đang học tiếng Anh /
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh; Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
170 bài luận mẫu tiếng Anh : Sách dành cho thí sinh thi chứng chỉ Quốc gia B,C và Đại học Ngoại ngữ. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phan Anh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình dịch :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : =Translation Texts for Student of English Anh - Việt /
Năm XB:
1995
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Đặng Ngọc Hướng, Nguyễn Đăng Sửu, Nguyễn Xuân Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|