| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Corey Sandler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lễ cấp sắc môn phái then nữ phía tây của dân tộc Tày tỉnh Cao Bằng
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.0959712 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Tứ (Giới thiệu, sưu tầm và biên soạn) |
Giới thiệu một số vấn đề về then, lễ cấp sắc. Trình bày nội dung, vai trò xã hội, bản chất, ý nghĩa và giá trị của lễ kỳ yên giải hạn và lễ cấp sắc...
|
Bản giấy
|
|
Lễ hội đình làng Niệm Thượng, Phường Khắc Niệm, Bắc Ninh : Luận văn thạc sĩ Quản lý văn hóa /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
394.269597 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thanh Lâm, NHDKH: PGS.TS. Đinh Gia Lê |
Trên cơ sở tiến hành khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý lễ hội
đình làng Niệm Thượng, phường Khắc Niệm, Bắc Ninh, luận văn...
|
Bản giấy
|
|
Lễ hội truyền thống của các dân tộc Việt Nam khu vực phía Bắc
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
394.26959721 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Lương |
Cuốn sách đã hệ thống những lý thuyết và các đặc điểm chủ yếu của lễ hội truyền thống các dân tộc ở Việt Nam; các hoạt động của lễ hội và tín...
|
Bản giấy
|
|
Lead the work : navigating a world beyond employment /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 BO-J
|
Tác giả:
John Boudreau, Ravin Jesuthsan, David Creelman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gary Bradski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Lên men rượu cồn từ tinh bột sống
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Huỳnh Thuận, GVHD: TS Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lifehacker : The guide to working smarter, faster, and better /
Năm XB:
2011 | NXB: Wiley Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 PA-A
|
Tác giả:
Adam Pash, Gina Trapani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
Linear algebra: Algorithms, applications, and techniques
Năm XB:
2014 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
512.5 RI-B
|
Tác giả:
Richard Bronson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of prepositional phrases denoting position in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Tran Thi Linh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|