| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Oánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 GR-E
|
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway elementary : Student's book anh workbook /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book2
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh ngôn thế giới : Song ngữ/Tiếng Anh thực hành /
Năm XB:
1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 VU-H
|
Tác giả:
Vương Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương; Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John McClintock, Borje Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh : Dùng luyện thi chứng chỉ B, C, TOEFL. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình dịch Anh Việt :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : =Translation Texts for Student of English /
Năm XB:
1995
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Đặng Ngọc Hướng, Nguyễn Đăng Sửu, Nguyễn Xuân Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|