| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Đạt, GVHD: TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian Quảng bình (tập II: Lời ăn tiếng nói). Tập 2 /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
468/1015 ST-12
|
Tác giả:
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam - Nguyễn Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể dân gian các dân tộc thiểu số Nghệ An
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20959742 QU-V
|
Tác giả:
Quán Vi Miên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của vi khuẩn sinh axit trong chế biến thức ăn cho gia súc nhai lại
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thoan, TS. Đào Thị Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề truyền thống trên đất Phú Yên
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
680.0959755 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nhân |
Nghiên cứu về lịch sử, những dấu tích, kí ức còn lại và văn hoá cổ truyền ở vùng cảng thị Nước Mặn tỉnh Bình Định. Một số kết quả sưu tầm nghiên...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu và sàng lọc nhanh các chủng vi tảo biển quang tự dưỡng có hàm lượng Lipit cao, có tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất đồ hộp cá với năng suất 6 triệu hộp/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Yến, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của loài vi tảo biển quang tự dưỡng Chroomonas Salina phân lập ở Việt Nam với mục đích ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hữu Thanh, GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy đồ hộp thịt sản xuất Pate khối và lạp xường, Năng suất 1500kg sản phẩm/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TO-B
|
Tác giả:
Tô Toàn Bộ. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Thiện |
Đặc trưng về dân ca Mường;Nguồn gốc,nội dung và hình thức dân ca Mường
|
Bản giấy
|
||
Truyện cổ dân gian nam sách
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
655/1436 ST-12
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Phách, Nguyễn Văn Đức |
Ông khổng lồ - Bà la sát, đống nổi, sự tích sông kinh thầy, ông đổn Đồng Khê, giếng nước làng Tống xá, ba anh em Trung - Thành - trinh, quán đá,...
|
Bản giấy
|