| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải Xenluloza dùng làm chế phẩm ủ bể Gas sinh học
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Huyền. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống chuẩn mực kế toán và các sơ đồ kế toán hướng dẫn thực hiện
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.597 LU-C
|
Tác giả:
Lương Đức Cường sưu tầm và biên soạn. |
Trình bày hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam; các Thông tư hướng dẫn kế toán thực hiện; Sơ đồ hướng dẫn kế toán doanh nghiệp theo Chuẩn mực kế...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập nấm gây hại nghiêm trọng Colletotrichum Sp ở một số vùng trồng cà phê phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị THu Hiền. GVHD: Lê Thị Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn bị tốt cho cuộc phỏng vấn tuyển dụng bằng tiếng Anh : With 1 audio compact discs /
Năm XB:
2005 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành Khách sạn và Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Anh = Let's study English : Dùng cho các trường trung học chuyên nghiệp và dạy nghề /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.0071 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Tuấn Minh chủ biên, Phạm Thu Hà, Nguyễn Lê Hường |
Bao gồm những bài học về ngữ pháp và bài tập về các kĩ năng nghe, nói, đọc, viết cho sinh viên cao đẳng và dạy nghề
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất căn hộ chung cư Lạc Trung
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thu Hằng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống tái sinh và bước đầu chuyển gen vào cây thuốc lá Virginia Coker 176 thông qua vi khuẩn Agrobacterium Tumefaciens
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Công Thành. GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngạc Văn An chủ biên, Đặng Hùng, Nguyễn Đăng Lâm, Đỗ Trung Kiên |
Trình bày sơ lược lịch sử phát triển của mạng máy tính. Những khái niệm cơ bản, mô hình truyền thống, kết nối các hệ thống mở; các đặc tính kĩ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Việt Trung |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tổ chức, quản lý trong thừoi đại công nghệ thông tin và tri thức
|
Bản giấy
|
||
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Nâng cao. 2, Nâng cao
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản lý chất lượng trong các tổ chức
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
354 NG-P
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Đình Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|