| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kim Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ, Bằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tục thờ nước của người Việt : Qua lễ hội ở Hà Nội và phụ cận /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
390.09 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần xây dựng - đầu tư Thành công
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-Y
|
Tác giả:
Lê Thị Yến, GS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "anger" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương; Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc trưng văn hoá - dân tộc của ngôn ngữ và tư duy
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Đức Tồn |
Trình bày khái quát về văn hoá và phương pháp nghiên cứu đặc trưng văn hoá - dân tộc của ngôn ngữ và tư duy. Đặc trưng văn hoá - dân tộc của "sự...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Vĩnh Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on morphological and semantic features of tourism terms in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Đức; Dr Mai Thi Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc trưng văn hoá - dân tộc của ngôn ngữ và tư duy
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
G S.TS. Nguyễn Đức Tồn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vượt qua thử thách trong phỏng vấn tuyển dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.14 VUO
|
Tác giả:
Alpha Books biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc cú pháp - ngữ nghĩa của tục ngữ Việt Quyển 1 : Theo hướng tiếp cận văn hoá - ngôn ngữ học /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.995922 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quý Thành. |
Cú pháp
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|