| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phishing dark waters: The offensive and defensive sides of malicious e-mails
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
364.1632 CH-H
|
Tác giả:
Christopher Hadnagy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
600 động từ bất quy tắc tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.07 QU-N
|
Tác giả:
Quỳnh Như (Chb), Mỹ Hương (Hđ) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn nitrat hóa có khả năng ứng dụng trong xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Đình An; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jesse Stay, Thomas Stay, Jacob Cordeiro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế hệ thống mạng cho khoa điện tử Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LO-C
|
Tác giả:
Lò Hoàng CHung; GVHD: Ts. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing 101 ý tưởng phát triển doanh nghiệp với chi phí thấp
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 CO-J
|
Tác giả:
Jim Cockrum, Phạm Cẩm Chi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sàng lọc, tuyển chọn và nghiên cứu một số điều kiện nuôi cấy thích hợp của chủng nấm sợi có khả năng sinh tổng hợp LACCSE với tiềm năng ứng dụng loại màu thuốc nhuộm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu; TS Đinh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on linguistic features of some varieties of English in Asia
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-M
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Mai; Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền tự do thành lập Doanh nghiệp - Lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 UO-T
|
Tác giả:
Uông Hồng Thắng; TS Nguyễn Thị Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phạn Hoàng Nhi; GVHD: TS. Nguyễn Hoàng Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|