| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS Trần Hữu Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
151 bài luận tiếng Anh : For G.C. E. "O" Level / S.P.M /
Năm XB:
1994 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SR-S
|
Tác giả:
Professor S. Srinivasan, Ninh Hùng (dịch và chú giải) |
Cung cấp một phạm vi rộng lớn về các đề tài được quan tâm hiện nay và dành cho các bạn có trình độ B trở lên.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sara, Tulloch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Streamline English Departures : An intensive English course for beginners /
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
143.21 B-HA, P-VI
|
Tác giả:
Dịch và chú giải: Trần Hữu Mạnh |
Sách học tiếng Anh Streamline cho những ngừơi mới học
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alexander L.G, Trần Văn Thành- Nguyễn Thanh Yến( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Humorous stories jokes and other stories
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Chu Xuân Nguyên |
Gồm 270 truyện được sưu tầm từ các nước Anh, Mỹ, Úc.
|
Bản giấy
|
|
Business english for learners of english.
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423.1 TUC
|
Tác giả:
Allene Tuck, Michael Ashby. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JO-D
|
Tác giả:
Jolly, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo, Đắc Sơn, Nguyễn Tuấn Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack C Richard's |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Longman English grammar practice : For intermediate students /
Năm XB:
1990 | NXB: Longman
Số gọi:
425 AL-E
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|