| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Understanding and using English grammar :
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428.24 ARA
|
Tác giả:
Betty schrampfer Araz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Roach |
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Hardy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
L.A Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
The New edition, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael McCarthy ; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Norman Coe, Mark Harrison, Ken Paterson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|