| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập III /, 1945 - 2006
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
959.704 LE-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Mậu Hãn. |
Trình bày tổng quan lịch sử Việt Nam trong giai đoạn từ 1945 đến 2006: thời kì kháng chiến chống Pháp và xây dựng nền dân chủ, thời kì xây dựng...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với hai dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá ngừ hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất thịt thăn hun khói năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-S
|
Tác giả:
Vũ văn Soạn, GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Số hóa bản đồ và tìm đường đi trong bản đồ số
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-L
|
Tác giả:
Trần Minh Long, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Gosselink |
Designed like a case file, chock-full of notes, journal entries, letters, e-mails, illustrations and more, "Free Thaddeus!" is an uproarious...
|
Bản giấy
|
||
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm môi trường nước và vi khuẩn Lam độc hồ Núi Cốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hiệp, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giám sát sự lưu hành của virut cúm a/h1n1/09 đại dịch bằng phương pháp rt-pcr
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Linh, GVHD: TS. Lê Quỳnh Mai, ThS. Nguyễn Lê Khánh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cương lĩnh chính trị ngọn cờ tư tưởng lý luận chỉ đạo sự nghiệp cách mạng của chúng ta
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.2597071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Trọng |
Hệ thống những quan điểm lí luận chính trị cơ bản của Đảng được thể hiện trong các bản cương lĩnh Chính trị từ năm 1930 đến nay. Sự phát triển nhận...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ bảo quản thịt thăn lợn bằng màng Chitosan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật khuếch đại gen ( Polymerase Chain Reaction - PCR) trong chẩn đaons nhiễm trùng do Bordetella Pertussis tại Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền, GVHD: Phùng Đắc Cam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp chất hóa bề mặt sinh học từ các chủng vi khuân biển bằng phương pháp tối ưu hóa thực nghiệm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Huy, GVHD: Lại Thúy HIền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thăm dò và đánh giá tiềm năng của các chủng Bacillus đối với cây trồng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Cúc, GVHD: Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yên, Nguyễn Thiên Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|