| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ VHDL để thiết kế vi mạch
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.13 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiêu chí đánh giá tính cạnh tranh bất hợp pháp của một số nước và một số bình luận về Luật Cạnh tranh của Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
341.7 NG-C
|
Tác giả:
Ths. .Nguyễn Văn Cương |
Tài liệu giới thiệu cơ chế thị trường - hiệu quả, cạnh tranh và hợp tác. Các - Ten và Luật cạnh tranh. Tiêu chí đánh giá tính bất hợp pháp của các...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa tuyến tính : Bài giảng Bài tập. /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
519.72 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Cả |
Khái niệm về quy hoạch tuyến tính, các loại quy hoạch tuyến tính.
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh Biên niên tiểu sử Tập 2, 1930-1945
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
959.704 HOC
|
Tác giả:
Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh - Viện Hồ Chí Minh. |
Giới thiệu những sự kiện cơ bản về những hoạt động sôi động, phong phú trong cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh từ đầu năm...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống tái sinh và chuyển gen vào tấm bèo L.gibba
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh, GVHD: PGS.TS. Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ví dụ & bài tập Visual basic.Net : Lập trình Windows froms & tập tin /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
006.696 PH-K
|
Tác giả:
Chủ biên: Phạm Hữu Khanh; Hoàng Đức Hải; Hiệu Đính: Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế chính trị Mác-LêNin : Dùng cho các khối ngành Kinh tế-Quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.15071 GIA
|
Tác giả:
Bộ Giáo Dục và Đào Tạo |
Đối tượng, phương pháp và chức năng; phương thức sản xuất TBCN; những vấn đề kinh tế chính trị thời kì quá độ lên CNXH ở việt nam
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : More practice test /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài Anh - Việt căn bản để tự học dàn trang và chế bản điện tử bằng máy tính
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DO-K
|
Tác giả:
KS. Đoàn Kim, Quang Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.7 LUA
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Giới thiệu 107 điều luật của Việt Nam liên quan tới việc ký kết, gia nhập và thực hiện điếu ước quốc tế cùng các điều khoản thi hành
|
Bản giấy
|
|
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Vĩnh Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật quản lý khách hàng : Chinh phục khách hàng tiềm năng
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.812 HO-N
|
Tác giả:
Hồ Nhan (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|