| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa chua Yoghurt năng suất 25000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Anh. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tách hợp chất Triterpene rau má và ứng dụng sản xuất trà rau má hòa tan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Mai Hải Vân, GVHD: ThS Nguyễn Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng giao tiếp và thương lượng trong kinh doanh
Năm XB:
2010 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4052 TH-D
|
Tác giả:
TS Thái Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Website Chia sẻ sách điện tử trực tuyến
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Việt Hồng, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 DA-C
|
Tác giả:
Đào Thị Chang, Hồ Huyền Chi, Nguyễn Tuyết Hạnh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Mai |
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian Quảng Bình. Tập 3, Phong tục tập quán
Năm XB:
2010 | NXB: Nxb. Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.0959745 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lam Khê (Sưu tầm, biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Học cấp tốc ngữ pháp Tiếng Anh : =How to use direct speeech, reported speech in the English language; Câu nói trực tiếp, gián tiếp và cách sử dụng /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 HOC
|
Tác giả:
Ngọc Hà - Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ quản lý dự án công nghệ thông tin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thị Lan, Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Việt Nam thực trạng nhìn dưới góc độ doanh nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330.9597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu độc tính của một số chủng vi khuẩn lam gây độc tiềm tàng thuộc chi Microcystic bằng phương pháp thử sinh học trên Artemia salina
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hoài, GVHD: GS.TS Đặng Đình Kim, ThS Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial & managerial accounting : The basis for business decisions /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657 WI-J
|
Tác giả:
Jan R. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|