| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển chọn một số chủng vi sinh vật chịu mặn có khả năng sinh tổng hợp enzym kitinaza ngoại bào cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; PGS.TS Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautrec tại khách sạn De L'opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HU-M
|
Tác giả:
Huỳnh Yến My; GVHD: Phạm Quang Hưng |
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautrec tại khách sạn De L'opera Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về giao kết hợp đồng lao động - Thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-L
|
Tác giả:
Hồ Thị Hồng Lam; TS Trần Thị Thúy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH Một thành viên Đá xây dựng Transmeco
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thu Hà; GVHD: TS. Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thi luật thơ lục bát trong Truyện Kiều
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92212 LY-T
|
Tác giả:
Lý Toàn Thắng |
Nghiên cứu về thi luật thơ lục bát với các vấn đề vần điệu, tiết điệu, nhịp điệu và việc kết hợp thanh âm trong Truyện Kiều
|
Bản giấy
|
|
Tinh sạch và đánh giá tính chất của LUMBROKINASE tái tổ hợp ở PICHIA PASTORIS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hành vi khuyến mại nhằm cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Hoàng Trinh, GVHD: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về đình công - Thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Chi; TS Trần Thị Thúy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on syntactic and semantic features thinking verbs group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 H-N
|
Tác giả:
Hoàng Bích Nhung; GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Nhôm kính Hoàng Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh, TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế một số ứng dụng cho kit DE2 sử dụng LCD
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Đạt; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
21st Century Reading: Creative thinking and reading with tedtalks. Tập 1 /
Năm XB:
2015 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428 RO-L
|
Tác giả:
Robin Longshaw |
English language Study and teaching Reading and comprehension Problems, exercises, etc
|
Bản giấy
|