| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
ThS. Trần Thủy Bình(Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Marketing du lịch : Sách hướng dẫn du lịch Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
338.4 TR-N
|
Tác giả:
Th.S Trần Ngọc Nam, Trần Huy Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Võ Văn Nhị |
Giới thiệu các tình huống kế toán tài chính, cung cấp thông tin về tài sản, nguồn vốn cũng như tình hình và kết quả hoạt động của Doanh nghiệp cho...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Viện Khoa học Thống kê |
Trình bày một số vấn đề về phương pháp luận thống kê như: Điều tra chọn mẫu, sai số, đại lượng thống kê, chỉ tiêu thống kê kinh tế-xã hội tổng hợp,...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống kế toán hành chính sự nghiệp : Áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu, đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 HET
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp: Tổ chức công tác kế toán tài chính trong doanh nghiệp, kế toán tài sản bằng tiền, kế toán tồn kho, kế...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế kiến trúc nhà dân dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.071 GIA
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế logo mẫu quảng cáo với CoreIdraw 12
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thụy, Kim Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, nông - lâm - ngư nghiệp, kinh tế và quản lý kinh tế, tâm lí - giáo dục học /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.2071 PH-K
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Xuân Kiều |
Trình bày một số nội dung của giải tích tổ hợp, khái niệm xác xuất, biến ngẫu nhiên, hàm phân phối mẫu và các số đặc trưng mẫu, ước lượng tham số,...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán của các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2005 | NXB: Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Chi, GVHD: Nguyễn Văn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basics of DESIGN: layout and typography for beginners /
Năm XB:
2005 | NXB: Thomson Delmar learning
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 GR-L
|
Tác giả:
Lisa Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Vector biểu hiện Domain 3 (E3) thuộc gen mã hóa Protein vỏ của Vius Dengue túp III
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hồng Hạnh. GVHD: Đinh Duy Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|