| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện Pháp văn cho người mới bắt đầu
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
445 TR-H
|
Tác giả:
Trí Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ ABC tiếng Anh toàn tập
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ quốc gia A môn tiếng Anh : Theo hướng dẫn thi của sở GD & ĐT TP. HCM /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MA-H
|
Tác giả:
Mai Lan Hương |
Hướng dẫn làm thủ tục dự thi. Hướng dẫn cách làm bài thi và các câu hỏi vấn đáp. 24 đề thi có đáp án gợi ý. Một số từ vựng, thành ngữ thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ quốc gia B môn tiếng Anh : Theo hướng dẫn thi của sở GD & ĐT TP. HCM /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MA-H
|
Tác giả:
Mai Lan Hương |
Hướng dẫn làm thủ tục dự thi. Hướng dẫn cách làm bài thi và các câu hỏi vấn đáp. 24 đề thi có đáp án gợi ý. Một số từ vựng, thành ngữ thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi IELTS phát triển Ý và Từ vựng
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh; Trần Thanh Thúy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|