| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phòng đọc sách, gách xép & lối vào : Study Loet Entrance /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 PHO
|
Tác giả:
Phạm Lê Cường dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa các dân tộc Tây Nguyên - thực trạng và những vấn đề đặt ra : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
305.89597 TR-B
|
Tác giả:
GS. TS. Trần Văn Bính chủ biên |
Tài liệu cung cấp các thông tin về văn hóa các dân tộc tậy nguyên về thực trạng và những vấn đề đặt ra
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gary R. Heerkens |
Quản lí dự án
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp Tiếng Anh : English Grammar /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 BUY
|
Tác giả:
Bùi Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng kế toán trưởng doanh nghiệp = : Quy chế tổ chức bồi dưỡng và cấp chứng chỉ kế toán trưởng /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.8 TAI
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bàn về khoa học và nghệ thuật lãnh đạo : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
658.409 CH-T
|
Tác giả:
TS. Chu Văn Thành, TS Lê Thanh Bình chủ biên |
Tài liệu cung cấp các thông tin bàn về khoa học và nghệ thuật lãnh đạo
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các thiết kế và trang trí bằng gỗ Tập 2 : The best collection of wood designs.
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
747 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh thực dụng trong đàm thoại Kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The pre-stage when dealing with receptive skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Năng lực tiềm ẩn : 14 điều then chốt mà nhà quản lý cần nắm vững /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
650.1 PH--L
|
Tác giả:
Phương Lược, Trần Thu Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin; Nxb. Chính Trị Quốc Gia |
Xã hội có giai cấp nhà nước, nhà nước và cách mạng, những lời giải thích bổ sung của Ăng Ghen
|
Bản giấy
|