| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The design thinking toolbox : Bộ công cụ tư duy thiết kế
NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Foundations of Computer Architecture and Organization
Năm XB:
1998 | NXB: Association for the Advancement of Computing in Education,
Từ khóa:
Số gọi:
003 TO-I
|
Tác giả:
Ivan Tomek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Java Language Specification : Java SE /
Năm XB:
2015 | NXB: Oracle America, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GO-J
|
Tác giả:
James Gosling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The missing link: An introduction to Web Development and Programming /
Năm XB:
2014 | NXB: Open SUNY Textbooks,
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 ME-M
|
Tác giả:
Michael G Mendez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB:
1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CA-R
|
Tác giả:
Rikk Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Priscilla Oppenheimer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tư vấn chọn ngành học tại học viện CNTT NIIT-ICT HN sử dụng phương pháp học máy
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Cường; NHDKH PGS.TS Nguyễn Quang Hoan |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Phân lớp dữ liệu học viên tại Học viện CNTT NIIT-ICT HN dựa trên giải thuật C4.5 và giải thuật Random Forest
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM...
|
Bản điện tử
|
|
Understanding Network Hacks : Attack and Defense with Python 3 /
Năm XB:
2021 | NXB: Springer-Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 BA-B
|
Tác giả:
Bastian Ballmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Open Source and Free Software Licensing
Năm XB:
2004 | NXB: O'Reilly
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 LA-A
|
Tác giả:
Andrew M. St. Laurent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng xử lý ảnh trong thực tế với thư viện OpenCV
Năm XB:
2023 | NXB: Ebook
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unity 3D game Development by Example
Năm XB:
2010 | NXB: Packt Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 CR-R
|
Tác giả:
Ryan Henson Creighton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unity in action : Multiplatform Game Development in C# /
Năm XB:
2015 | NXB: Manning Publications,
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 HO-J
|
Tác giả:
Joseph Hocking |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|