| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lưu Hữu Phước, Phạm Quốc Trang |
Gồm khoảng 105.000 từ được trình bày Anh Anh - Việt đầy đủ.
|
Bản giấy
|
||
|
|
Trên 75.000 từ phiên âm Anh Việt.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Anh - Việt : Trình bày song ngữ Anh Anh - Việt /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
423 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo, Nguyễn Danh Hưng |
Treen 85.000 mục từ và định nghĩa, chú thícha rõ ràng và nhiều từ mới được cập nhật dễ hiểu.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển điển cố văn học : Trong nhà trường /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc san, Đinh Văn Thiện |
Giúp đỡ học sinh, sinh viên, giáo viên có công cụ để tìm hiểu được sâu hơn những áng văn chương bằng chữ Nôm và một phần bằng chữ Hán đã được sáng...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển ngoại thương Anh - Việt, Việt - Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
495 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hảo |
Gồm những thuật ngữ ngoại thương có tầ suất xuất hiện cao trên các văn bảo, hợp đồng liên quan đến lĩnh vực ngoại thương.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khổng Đức |
Gồm những từ vựng Việt phiên âm tiếng Trung thông dụng được định nghĩa và giải thích rõ ràng.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển quản trị kinh doanh Anh - Pháp - Việt : Hơn 75.000 thuật ngữ và thành ngữ, 100.000 định nghĩa, 1.000 chữ viết tắt thuộc các lĩnh vực : Kinh tế -Quản trị - Kinh doanh -Thương mai-Tài chính- Pháp luật-Tin học-Bảo hiểm. /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.03 TUD
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh, Huỳnh Văn Thanh, Trần Bá Tước, Lê Minh Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đại từ điển kinh tế thị trường : Tài liệu dịch để tham khảo /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện nghiên cứu và phổ biến tri thức Bách khoa,
Từ khóa:
Số gọi:
330.1203 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quỳnh chủ biên; Đỗ Huy Lân, Trần Đức Hậu dịch và hiệu đính, Hồ Phương, Hà Nghiệp biên tập |
Đại từ điển kinh tế thị trường gồm khoảng 10000 mục từ cung cấp tư liệu tham khảo cho các đồng chí lãnh đạo, các nhà nghiên cứu, các cán bộ giảng...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển các lỗi thông thường trong ngữ pháp tiếng Anh ABC
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
423 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị hòa, Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Trên 75.000 từ tiếng Anh thường dùng hàng ngày có chú thích rõ ràng. Phụ lục các kiến tthuwcs phổ thông về ngữ pháp và đo lường.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khổng Lạc Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English Dictionary 500000 từ /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|