| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sinh học tế bào
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng, Đức Cự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tin học đại cương = : Lý thuyết, bài tập và lời giải /
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm |
Khái niệm cơ bản về thông tin và máy tính, sử dụng lệnh của MS-DOS dùng trong Windows 2000, cách dùng phần mềm quản lý tệp thông dụng Norton...
|
Bản giấy
|
|
Tư duy tích cực : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
155.2 QUI
|
Tác giả:
Susan Quilliam; biên dịch: Nguyễ Hải Lưu, Dương Trí Hiển; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin để tư duy tích cực
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Candida oleophila ứng dụng trong bảo quản cam tươi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thanh Hiên, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành phần loài họ bọ cánh cứng chân chạy (Carabidae, coleoptera) và một số đặc điểm cơ bản loài Chlaenius circumdatus brulle trên sinh quần cây lạc, cây đậu tương tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Minh, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thị trường
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thọ, Nguyễn Thị Mai Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống Haccp cho nhà máy sản xuất rượu vang
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tiếp, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hoạt tính chống oxi hóa của một số hợp chất từ cây gửi bưởi (Taxillus Chinensis dc Danser)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Trường Thụ, GVHD: TS. Lưu Văn Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái và phân loại chủng vi khuẩn kị khí không bắt buộc Bdns3 trong đất nhiểm độc hóa học chứa Dioxin
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro cây hoa cúc Pingpong
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Linh, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, THS. Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều tra nguồn Ribonuclease từ nội tạng của động vật nhằm tìm hiểu khả năng sử dụng làm thuốc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyên, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng tổng hợp và tách chiết chitosan từ sinh khối nấm sợi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Oanh, GVHD: TS. Trịnh Thị Kim vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|