| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Rasing cultural awareness and motivation to learn English for second year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Ha Thanh Huyen; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research methods in psychology : Evaluating a world of information /
Năm XB:
2012 | NXB: Norton
Từ khóa:
Số gọi:
150.721 MO-B
|
Tác giả:
Beth Morling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kevin Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Running virtual meetings : Test your technology, keep their attention, connect across time zones
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.45602854678 RUN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sàng lọc và nghiên cứu một số đặc điểm hóa sinh của các chủng nấm nội sinh trên cây Trầm đó Aquilaria crassna
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thanh Hà; TS Trần Thị Như Hằng; Th.S Hoàng Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sàng lọc, tuyển chọn và nghiên cứu một số điều kiện nuôi cấy thích hợp của chủng nấm sợi có khả năng sinh tổng hợp LACCSE với tiềm năng ứng dụng loại màu thuốc nhuộm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu; TS Đinh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sáng tác trang phục bé gái(từ 6 - 8 tuổi) dựa trên cơ sở nghiên cứu hình ảnh chiếc quạt giấy
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 TO-H
|
Tác giả:
Tô Thị Thanh Hương, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and sustainable food security : Selected paper of M S Swaminathan /
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
338.16 SW-M
|
Tác giả:
M S Swaminathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Security 2nd ed: A Guide to Security System Design end Equipment Selection and Installation /
Năm XB:
1992 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 CU-N
|
Tác giả:
Neil Cumming. |
Nội dung gồm: Stages of system design, selection, installation; System composition...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles Pfleeger |
Gồm: Is there a security problem in computing...
|
Bản giấy
|
||
Security Information and Event Management (SIEM) Implementation
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DA-V
|
Tác giả:
Miller, David R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|