| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert F. Wilson |
Hơn 100 mẫu sơ yếu lý lịch mới và hay nhất đặc biệt về Quản trị kinh doanh, Nhân sự Marketing,....
|
Bản giấy
|
||
The Best test preparation for the TOEFL 2000 : Test of English as a Foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The big pivot: Radically practical strategies for a hotter, scarcer, and more open world
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4083 AN-W
|
Tác giả:
Andrew S. Winston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The bond market : Trading and risk management /
Năm XB:
1993 | NXB: Business one irwin
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 RA-C
|
Tác giả:
Christina I.Ray |
Gồm 3 phần: The trading instruments, the players, the rules; Bond pricing and forecasting...
|
Bản giấy
|
|
The book of business awesome : How engaging your customers and employees can make your business thrive
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 ST-S
|
Tác giả:
Scott Stratten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The brand gap : Khoảng cách : Đưa ý tưởng thiết kế thương hiệu tiệm cận chiến lược kinh doanh /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NE-U
|
Tác giả:
Marty Neumeier ; Chính Phong |
Cuốn sách tâp hợp 5 nguyên tắc xây dựng thương hiệu bao gồm: Khác biệt, công tác , đổi mới, công nhận, trau dồi
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Katherine A. Beauchat, Katrin L. Blamey, Sharon Walpole. |
Written expressly for preschool teachers, this engaging book explains the ""whats,"" ""whys,"" and ""how-tos"" of implementing best practices for...
|
Bản giấy
|
||
The Business of book publishing : a management training course
Năm XB:
1990 | NXB: Book House Training Centre
Số gọi:
381 TH-E
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Busy Coder's Guide to Android Development
Năm XB:
2008 | NXB: CommonsWare, LLC,
Số gọi:
005.276 MU-M
|
Tác giả:
Mark L. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bjarne Stroustrup. |
Nội dung gồm: A tour of C++, Templates, Classes, Functions and files...
|
Bản giấy
|
||
The cambridge encyclopedia of the english language
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
410 DA-C
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|