| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu công nghệ lên men sinh khối và thu hồi chủng Streptococcus thermophilus VNY3 có ứng dụng trong lên men sữa chua
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thu Huyền; GVHD: PGS. TS. Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ mạng cảm biến không dây và ứng dụng thiết kế nút mạng cảm biến báo cháy cho trường Cao đẳng nghề cơ điện Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Trọng Tuyên, GVHD: TS Phạm Ngọc Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ mạng phân phối nội dung( CDN) và ứng dụng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Lê; NHDKH TS Trương Tiến Tùng |
Cấu trúc đề tài
Nội dung của đề tài gồm phần mở đầu, phần kết luận và 3 chương chính
Chương I : Tổng quan mạng phân phối nội dung
Trong...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phùng Đăng Đạt; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu công nghệ Mobile Wimax và mô hình hệ thống triển khai tại VTC
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chình, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nám côn trùng Beauveria Bassiana để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-G
|
Tác giả:
Trần Thái Giang, GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm côn trùng Metarhizium Anisopliae để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma Viride để phòng trừ bệnh hại vùng rễ cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nụ. GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất DVB-T2
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Văn Chiến; PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu cong nghẹ RFID và thiết kế đầu đọc RFID ứng dụng trong hệ thống thu phí tự động
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Tuyên, GVHD: TS Phạm Ngọc Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất asparaginase trên hệ thống lên men chìm sục khí 100 lít
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Nguyệt Hằng; Th.S Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Bacillus subtilis đối kháng để phòng trừ nấm mốc và Aflatoxin trên ngô và lạc
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đồng Thị Thanh Nhàn, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|