| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện HPV typ 16 và HPV typ 18 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-Y
|
Tác giả:
Mai Thanh Yến, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Kim Hồng, Đỗ Hoàng Linh, Nguyễn Văn Dương |
Gồm gần 200 hình ảnh tư liệu quý liên quan đến hoạt động của Bác Hồ với Thủ đô Hà Nội và tình cảm của nhân dân Hà Nội đối với Bác Hồ, được xếp theo...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tách dòng gen cry1Ab và cry1Ac mã hóa protein tinh thể diệt côn trùng bộ cánh vẩy từ vi khuẩn Bacillusthurringiensisvar.kurstaki
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thai,GVHD: Ngô ĐÌnh Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tiếu Túc Lê Minh |
Tập hợp những bài viết của tác giả về Phật giáo Ấn Độ và Phật giáo Trung Quốc; những chuyện có ảnh hưởng sâu sắc tới văn học, nghệ thuật và tư...
|
Bản giấy
|
||
Vương triều Lý - Trần với kinh đô Thăng Long
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
160/338 TKYB-02
|
Tác giả:
Trần Hồng Đức |
Trình bày khái quát về hai triều đại Lý - Trần, công lao và đóng góp của các danh nhân thời Lý, Trần. Một số thành tựu thơ văn, kiến trúc của Thăng...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp và tách dòng gene mã hóa endocellulase từ vi khuẩn phân lập tại Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Nghĩa, GVHD: ThS. Nguyễn Quốc Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho dây chuyền công nghệ chế biến thịt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thảo, GVHD: PGS.TS. Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vi khuẩn thuộc chi Bacillus kiểm soát sinh học ruồi hại ăn, nấm dược liệu
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thanh Lệ, GVHD: TS Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Công, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát và xây dựng phương pháp xác định hàm lượng Lycopen và B - Caroten trong dầu gấc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, GVHD: PGS.TS Phạm Gia Điền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra nghiên cứu các nguồn nước thải trong lưu vực hồ Núi Cốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-Q
|
Tác giả:
Chu Thị Quế, GVHD: Lê Thị Phương Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|