| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu giải pháp ảo hóa DOCKER và ứng dụng tại công ty phát triển phần mềm Vương Thành
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Phương Thu; GVHD: ThS.Lâm Văn Ân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về cân bằng tải và ứng dụng phần mềm mã nguồn mở Haproxy cho công ty Dachitech
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Xuân Đạt; GVHD: ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về game engine và xây dựng game 3d dựa trên game engine
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Phương Tú, ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tìm hiểu về hệ điều hành di động Tizen và công cụ phát triển phần mềm cho Tizen
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Đình Trung; Nguyễn Trung Long; GVHD Vũ Song Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Martin Scott, Peter Allen |
This book shows how to make the most of time management in the workplace: how to plan ahead and get started, and how to deal with all the...
|
Bản giấy
|
||
TMN - Telecommunications Management Network : TMN architectures, interfaces, and latest advances; ASN.1, GDMO, and TMN management protocols; TMN for wireless and broadband. /
Năm XB:
1999 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.382 UD-D
|
Tác giả:
Divakara K. Udupa |
Bao gồm 3 phần: TMN concepts; TMN information model and protocols; TMN applications...
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Listening
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Reading
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL iBT activator (intermediate) : Writing
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa môi trường lên men tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học của một số chủng nấm men biển bằng phương pháp kế hoạch hóa thực nghiệm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hoàng,GVHD: TS. Lại Thúy HIền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng đài mềm và một số ứng dụng tại Khoa Công nghệ Điện tử Thông tin
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thắng; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|