| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xác định tỉ lệ nhiễm nấm sinh dục Candida của các bệnh nhân tại bệnh viện sản nhi Quảng Ninh
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc; GVHD TS. Nguyễn Thị Trung; ThS. Tạ Thị Thu Hợp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng câu lạc bộ sinh viên khoa Du lịch để cung ứng nhân viên thời vụ cho bộ phận tiệc của khách sạn Melia Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-G
|
Tác giả:
Ngô Xuân Giang; GVHD ThS Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chương trình đào tạo nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân viên khách sạn Việt Anh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thành Hưng, Đinh Thế Lực, Đào Tuấn Hưng; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Xây dựng chương trình đào tạo nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân viên khách sạn Việt Anh
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình tiên quyết GAP cho các nhà máy thủy sản
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuấn. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống điều khiển giám sát dây chuyền sản xuất mỹ phẩm
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Văn Dũng; NHDKH TS. Nguyễn Hữu Trung |
Đề tài “Xây dựng hệ thống điều khiển giám sát dây chuyền sản xuất mỹ phẩm” là đề tài luận văn mà tôi chọn để thực hiện. Để hoàn thiện xong luận văn...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT, 45000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống nhân nhanh giống sắn nhập nội ECU 72 bằng phương pháp IN VITRO
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hồng, GVHD: Nguyễn Văn Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia chai với năng xuất 12 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Mạnh Toàn,GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng HACCP cho nhà máy sản xuất chè đen
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TD-Q
|
Tác giả:
Tăng Đức Quyết, GVHD: Hoàng Định Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất rượu cồn năng xuất 5000l/ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thùy Linh,GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001: 2008 cho dây chuyền sản xuất sữa chua từ sữa bột năng suất 5 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân An, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo HACCP cho dây chuyền sản xuất sữa đặc có đường năng suất 15000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Ngô Thị Ngọc Anh, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|