| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cambridge IELTS 2 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.0076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, Lưu Thu Hương biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập thiết kế kỹ thuật với AutoCAD
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hữu Lộc |
Bao gồm các bài tập vẽ thuyết kế kỹ thuật với Autocad
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harriet Beecher Srowe, Đỗ Đức Hiểu dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự học 101 bước thiết kế trang web trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
006.7 CO-T
|
Tác giả:
Biên soạn: KS. Công Tuân PC, Nguyễn Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành thiết kế với Solidworks 2005 qua các ví dụ
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Hồng Thái, Mai Văn Hào |
Hướng dẫn ứng dụng phần mềm Solidworks 2005 để thiết kế các mô hình 3 chiều, thiết kế bản vẽ lắp cơ cấu và máy, mô phỏng hình động học và quá trình...
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị hiệu quả : Marketing Effectively /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller;Lê ngọc Phương Anh dịch |
Khái niệm về tiếp thị, bàn luận tới các nhu cầu, chiến lược để tiếp thị khách hàng, mở rộng khách hàng cùng một số mẫu hợp đồng kinh tế, hợp đồng...
|
Bản điện tử
|
|
A book for ielts
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 CAR
|
Tác giả:
Mc Carter; Easton Ash; Nguyễn Thành Yến chú giả. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất. Tập 1 : : Cơ sở lý thuyết, phương pháp tính toán, tra cứu số liệu và thiết bị
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
661 SOT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế sản phẩm với Autodesk Inventor
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hữu Lộc; Nguyễn Trọng Hữu |
Trình bày các nội dung cơ bản nhất để thiết kế mô hình ba chiều cho sản phẩm; Các lệnh về file và thiết lập bản vẽ, công cụ vẽ phác, các lệnh vẽ...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất. Tập 2
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
661 SOT
|
|
Trình bày các quá trình nhiệt, các quá trình chuyển khối. Vật liệu chế tạo và cách tính kiểm tra độ bền thiết bị hoá chất. Tính toán cơ khí một số...
|
Bản giấy
|