| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếp thị phá cách : Kỹ thuật mới để tìm kiếm những ý tưởng đột phá /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 PH-K
|
Tác giả:
Kotler Philip, Trias De Bes Fernando , Vũ Tiến Phúc (dịch) |
Cuốn sách nói về cách lối tư duy phá cách và một nhận thức về tiếp thị phá cách
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và sử dụng đất trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.13 TR-C
|
Tác giả:
TS.Trần Thị Cúc; ThS. Nguyễn Thị Phương |
Giới thiệu khái quát về đất đai Việt Nam; việc quản lý nhà nước về đất đai trong nền kinh tế thị trường; các chế độ sử dụng đất; chuyển quyền sử...
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT reading : Advanced /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HAL
|
Tác giả:
Timothy Hall, Arthur H. Milch, Denise MacCornack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết bị điều khiển hệ thống tương tự kỹ thuật số
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế trang phục 5
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
Từ khóa:
Số gọi:
687.07 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT listening : Intermediate /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LIN
|
Tác giả:
Will Link,Monika N. Kushwaha, Micheal Kato... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình luyện thi HSK : Sơ-Trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế game trong 3DS Max : Tin học và đời sống /
Năm XB:
2007 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Văn Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Thiết kế game trong 3DS Max
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến sữa từ sữa tươi năng suất 100 tấn/năm
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Ngô Toàn Anh, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến sữa năng suất 120 tấn sữa tươi nguyên liệu/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hương, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế mô hình kiến trúc 3D tĩnh và động Autodesk viz 2007 Tập 2
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-P
|
Tác giả:
KS. Lê Thanh Phong. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bàn về tiếp thị: Làm thế nào để tạo lập, giành được, và thống lĩnh thị trường
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Philip Kotler, Vũ Tiến Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|