| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hội văn nghệ dân gian Việt nam: Triều Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Tuấn Phổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chúc |
Khái quát bối cảnh lịch sử xã hội và nguồn gốc hò khoan; diện mạo và đặc điểm của hò khoan; tuyển chọn các làn điệu hò khoan Phú Yên
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với 2 dây chuyền sản xuất - dây chuyền sản xuất Pate đóng hộp loại 185 GR/hộp năng suất 1500 kg/ca. - dây chuyền sản xuất xúc xích tiệt trùng loại 40 GR/chiếc năng suất 2000 kg/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Phương. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và tạo chủng tái tổ hợp mang gen a-Amylase bền nhiệt từ chủng vi khuẩn ưa nhiệt phân lập ở Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LA-N
|
Tác giả:
Lại Thị Hồng Nhung, GVHD: PGS.TS Trần Đình Mấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng về vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho sản phẩm sữa chua KEFiR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hải, GVHD: Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung tới sự sinh trưởng, phát triển và khả năng suất của chủng nấm Chân dài ( Clitocybe maxima)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Trang, GVHD: Nguyễn Hữu Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm 1 - Methylcyclopropene ( 1-MCP ) để bảo quản chuối
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hiếu, GVHD: ThS Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy lên khả năng sinh trưởng của vi tảo Nannochloropsis phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Giang, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu khả năng khử khuẩn và khử các chất độc hại của Ozon
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thoa, GVHD: Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|