| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia " Đổi mới hoạt động khoa học và công nghệ để nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực về kinh tế - quản trị kinh doanh trong các trường đại học phục vụ phát triển kinh tế xã hội"
Năm XB:
2010 | NXB: Nxb ĐH KTQD,
Từ khóa:
Số gọi:
378.007 KYY
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
Kỷ yếu
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kỹ thuật vi xử lý Tập 1
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
004.125 HO-L
|
Tác giả:
TS Hồ Khánh Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Biên dịch: Ôn Như Nguyễn Văn Ngọc, Tĩnh Trai Trần Lê Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Website nghe nhạc trực tuyến Swallowtail music /
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Minh Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường nguyên liệu tới sự sinh trưởng phát triển và năng suất của chủng nấm ngọc châm (Hypsizigus Marmoreus)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Bình Biên, GVHD: Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Đạt, GVHD: TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Solution to improve customer satisfaction measurement in Maison D'Hanoi Hanova Hotel
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-P
|
Tác giả:
Tran Dieu Phuong; GVHD: Dr. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật vi xử lý Tập 2
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
004.125 Hồ Khánh Lâm
|
Tác giả:
TS Hồ Khánh Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus flavus của vi khuẩn Aspergillus flavus
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thuận Thiên, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ tế bào động vật và ứng dụng : Biên soạn theo chương trình khung đã được Bộ GD&ĐT phê duyệt /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.6 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học các kỹ năng cơ bản Microsoft Office Outlook 2010
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
005.5 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Công Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|