| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng viễn thông chuyển giao dịch vụ trên mạng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 MI-N
|
Tác giả:
Minh Ngọc, Phú Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hoàng Cầm, KS. Trịnh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng WAN - Giải pháp định tuyến và ứng dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Vũ, GVHD: TS Nguyễn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạnh Hơn Cả Lời Nói = : Hành Trình Của Một Người Mẹ Chữa bệnh tự Kỷ Cho Con /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
616.85 MCC
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu |
Jenny McCarthy đưa chúng ta tới hành trình của một người mẹ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh tự kỷ cho con trai. Sách giúp chúng ta nhận biết...
|
Bản giấy
|
|
Manufacturing planning & control for supply chain management
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RO-B
|
Tác giả:
Jacobs; F. Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Castro, Michael E. Huber ; original artwork by William C. Ober and Claire W. Garrison. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Finlandia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Marked word order an emphatic device in English and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hiền, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|