| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm Ma ký sinh trên bọ cánh cứng hại dừa ở Đồng bằng sông Cửu Long
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trí, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, định tên và khả năng phát triển của chủng vi khuẩn trên môi trường có chứa thuốc diệt côn trùng (DDT)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CU-M
|
Tác giả:
Cung Thị Ngọc Mai, GVHD: TS. Nghiêm Ngọc Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hướng dẫn Du lịch : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.4 DI-N
|
Tác giả:
Đinh Thúy Ngọc |
Giới thiệu những nét khái quát nhất về tình hình, xu thế phát triển du lịch trên thế giới, các nước trong khu vực và Việt Nam, những kiến thức lí...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự sinh trưởng và phát triển của chủng nấm sò chịu nhiệt F trên cơ chất tổng hợp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Huy, GVHD: GSTS Nguyễn Hữu Đống, CN Ngô Xuân Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ứng dụng web internet và mạng không dây Tập 2 / : Internet and wireless programming. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Đinh Thị Phương Thu, Vũ Đức Vượng, Chủ biên: Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu về javascript, câu lệnh trong javascipt, sử dụng mảng trong javascipt....
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Tiệp(chủ biên), TS. Lê Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lưu Đức Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Effective academic writing 3 : The essay /
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DA-J
|
Tác giả:
Jason Davis, Rhonda Liss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi vật Compost Maker trong xử lý nhanh phế thải chăn nhuôi làm phân bón hữu cơ sinh học
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tiếng Anh du lịch = English for tourism : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hương |
Các bài khoá, nghe, nói, đọc, viết... bằng tiếng Anh dành cho sinh viên ngành du lịch về các vấn đề như: làm việc trong du lịch, phương tiện vận...
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và luận giải các quy định của luật cạnh tranh về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phát, Nguyễn Ngọc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|