| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Anh : Gồm sơ yếu lý lịch, mẫu đơn xin việc, các mẫu biên bản /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn truy cập và sử dụng lệnh-mô hình đối tượng Autocad R15.0 : Trên Windows 95 và Windows 98 /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Minh, Hải Yến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn truy cập và sử dụng lệnh-mô hình đối tượng Autocad R15.0
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học Autocad 2000 toàn tập Tập 1
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TR-N
|
Tác giả:
Trung Nguyên, Giang Đô. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hướng dẫn tự học AUTOCAD 2000
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học AutoCad 2000 toàn tập, Tập 2
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TR-N
|
Tác giả:
Trung Nguyên, Giang Đô. |
Hướng dẫn tự học AutoCad 2000 là một cuốn sách duy nhất bao gồm cả các bài hướng dẫn và tham khảo, cung cấp cho bạn mọi thứ cần để bắt đầu sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học Khắc phục sự cố máy tính cá nhân của bạn
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 HUO
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tìm kiếm các file bị mất, các sự cố âm thanh, các sự cố máy in, giải quyết sự cố đĩa, PC chậm, Các sự cố kết nối internet...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn viết thư bằng tiếng Anh trong các tình huống kinh doanh : Song ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Doãn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm trí thức Việt Tuyển chọn và giới thiệu |
Giới thiệu về cuộc đời và tác phẩm thơ của Huy Cận
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Triều Ân (Sưu tầm, kể lại) |
Qua những câu chuyện truyền thuyết, truyện thần thoại, tiên thoại, truyện ngụ ngôn, truyện cổ tích ta có thể tìm thấy bản sắc văn hoá của dân tộc Tày
|
Bản giấy
|
||
hyperboble in literary works by william shakespeare and nam cao
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Nga; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|