| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
418.0072 CHA
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe; Nguyễn Văn Lai dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-W
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Yêu cầu cơ bản đối với cơ quan, tổ chức đánh giá chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Anh, GVHD: ThS. Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael L. Teague, Sara L.C. MacKenzie, David M. Rosenthal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Youthnation : Building remarkable brands in a youth-driven culture /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.827 BR-M
|
Tác giả:
Matt Britton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tạ Thị Thuý Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mao Duyệt (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Phương Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|