Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3564 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 418.0072 CHA
Tác giả:
Wallace L. Chafe; Nguyễn Văn Lai dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428 CH-W
Tác giả:
Wallace L. Chafe
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Thị Lan Anh, GVHD: ThS. Vũ Hồng Sơn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Your health today : Choice in a changing society /
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 613 RO-M
Tác giả:
Michael L. Teague, Sara L.C. MacKenzie, David M. Rosenthal
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Matt Britton
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
初级阶段越南学生使用“是.........的”
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 TT-V
Tác giả:
Tạ Thị Thuý Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语听力速成 : 入门篇 /
Năm XB: 2020 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 495.1 MA-D
Tác giả:
Mao Duyệt (chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语多项定语语序初探对学习方面的一些建议
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 TT-O
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语对联结构研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 PN-T
Tác giả:
Phạm Ngọc Phương Thuỷ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语语言ễ‘修广辞í手法初探
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
考察现代汉语禁忌语(与越南语联系)
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 HT-H
Tác giả:
Hà Thị Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Tác giả: Wallace L. Chafe; Nguyễn Văn Lai dịch
Năm XB: 1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Tác giả: Wallace L. Chafe
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Yêu cầu cơ bản đối với cơ quan, tổ chức đánh giá chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
Tác giả: Phạm Thị Lan Anh, GVHD: ThS. Vũ Hồng Sơn
Năm XB: 2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Your health today : Choice in a changing society /
Tác giả: Michael L. Teague, Sara L.C. MacKenzie, David M. Rosenthal
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
初级阶段越南学生使用“是.........的”
Tác giả: Tạ Thị Thuý Vân
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语听力速成 : 入门篇 /
Tác giả: Mao Duyệt (chủ biên)
Năm XB: 2020 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
汉语多项定语语序初探对学习方面的一些建议
Tác giả: Trần Thị Kim Oanh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语对联结构研究
Tác giả: Phạm Ngọc Phương Thuỷ
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语语言ễ‘修广辞í手法初探
Tác giả: Nguyễn Thị Thảo, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
考察现代汉语禁忌语(与越南语联系)
Tác giả: Hà Thị Hoa
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×