| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Best test preparation for the TOEFL 2000 : Test of English as a Foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The book of business awesome : How engaging your customers and employees can make your business thrive
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 ST-S
|
Tác giả:
Scott Stratten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thể chế pháp lý về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tế : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
476 PH-L
|
Tác giả:
TS.Phạm Thị Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Don Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The design thinking playbook : Thực hành tư duy thiết kế
NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
658.409 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The design thinking toolbox : Bộ công cụ tư duy thiết kế
NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joanne Rocklin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The indications affecting writing English business letters for the third year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Diễm Mi; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Romily Bernard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|