| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
Nhà trắng với cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
973.14 TR-T
|
Tác giả:
Trần Trọng Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngày mùa(tranh sơn khắc). Mẫu bao bì kẹo dẻo(Đồ họa ứng dụng)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-T
|
Tác giả:
Vương Đan Toàn, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
LG. Trần Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tranh hợp hay lý thuyết trò chơi trong kinh doanh
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
650 AM-B
|
Tác giả:
A.M.Brandenburger, B.J Nalebuff, Người dịch : Nguyễn Tiến Dũng, Lê Ngọc Liên |
Tranh hợp hay lý thuyết trò chơi trong kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Sơn |
Cuốn sách gồm 106 câu hỏi ,câu trả lời đơn giản ,dễ hiểu về các vấn đề cốt yếu của Luật cạnh tranh.
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng một số tuyến điểm du lịch đồng quê ở Thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu hợp đồng thương mại Quốc tế : Anh - Việt đối chiếu /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các mẫu nội thất trong thế kỷ 21 : Những phong cách trang trí nhà cửa thời thượng /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 NH-N
|
Tác giả:
Nhất Như, Phạm Cao Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : 205.000 từ /
Năm XB:
2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Hạnh |
Giới thiệu 205000 từ về mọi lĩnh vực với cách giải thích rõ ràng, trình bày dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Challenging the traditional axioms
Năm XB:
2005 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
418.02 PO-N
|
Tác giả:
Nike K. Pokorn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|