| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Khả năng phát triển du lịch tại Móng Cái-Trà Cổ Thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 Đ-Đ
|
Tác giả:
Đỗ Minh Đức; GVHD:Lê Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ đề thi Tuyển sinh Đại học-Cao đẳng môn Tiếng Anh : Tài liệu ôn thi vào Đại học- Cao đẳng theo định hướng và nội dung thi của Bộ GD&ĐT
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 H-TL
|
Tác giả:
Hoàng, Thị Lệ |
Hình thức trắc nghiệm không còn xa lạ với các bạn học sinh đã làm quen và định thi vào các ngành học có liên quan đến tiếng Anh. Cuốn sách sau đây...
|
Bản giấy
|
|
Bộ đề thi tuyển sinh Đại học-Cao đẳng môn Tiếng Anh : Tài liệu ôn thi vào ĐH-CĐ theo định hướng và nội dung thi của Bộ GD-ĐT /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lệ, M.A |
Các bạn có thể tìm thấy ở tập sách này những nội dung thiết thực, sát với yêu cầu sàng lọc và tuyển chọn mà một đề thi tuyển sinh Đại học, cần phải...
|
Bản giấy
|
|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
420.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trí, Nguyễn Phương Vi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mối quan hệ di truyền một số cây tràm Melaleuca Cajuputi ở Việt Nam bằng chỉ thị Rapd
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thi Thúy, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sinh để ủ xilo cây cỏ voi ( Pennisetum Purpureum ) làm thức ăn dự trữ cho trâu bò trong vụ đông
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Ninh, GVHD: ThS Nguyễn Giang Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sức mạnh của thiết kế điều tra : Cẩm nang dùng trong quản lý điều tra, Diễn giải kết quả điều tra, và chi phối đối tượng điều tra. /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
300.72 IAR
|
Tác giả:
Ngân Hàng Thế Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu tiểu sử, nghề nghiệp và những bức tranh cổ động của hoạ sĩ Huỳnh Văn Thuận
|
Bản giấy
|
||
Phân tích và luận giải các quy định của luật cạnh tranh về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phát, Nguyễn Ngọc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|