| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ẩm thực vùng ven biển Quảng Bình (trước năm 1945)
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
394.10959745 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hoàng |
Giới thiểu tổng quan về vùng biển Quảng Bình, đời sống và sinh hoạt văn hoá của cư dân các làng biển, các ngành nghề trong công việc làm ăn ở vùng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Pháp luật đại cương
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hợp Toàn; PGS.Nguyễn Hữu Viện, GVC. Phạm Văn Luyện, TS. Ngô Hải Phan..... |
Giáo trình nói đến kiến thức cơ bản, cần thiết nhất về nhà nước và pháp luật nói chung.
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Judith Mcnaught; Orkid, Hoàng Yến dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phong tục và nghi lễ của người Thái ở Phong Thổ - tỉnh Lai Châu
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597173 DO-I
|
Tác giả:
Đồng Trọng Im |
Vài nét về địa bàn cư trú, các mối quan hệ gia đình, xã hội của cộng đồng người Thái Trắng ở Phong Thổ - Lai Châu. Giới thiệu phong tục liên quan...
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa mưu sinh của các dân tộc thiểu số vùng đông bắc Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Thời đại
Số gọi:
306.3597 TR-B
|
Tác giả:
Trần Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật tần số vô tuyến điện năm 2009 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59709 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật sở hữu trí tuệ : Được sửa đổi bổ sung năm 2009
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật sở hữu trí tuệ năm 2005, luật sửa đổi, bổ sung 2009 bao gồm 222 điều với các phần qui định chung, nội dung giới hạn, thời...
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng Luật vận chuyển hàng hải quốc tế
Năm XB:
2011 | NXB: Trường Đại học Luật Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 BU-N
|
Tác giả:
TS. Bùi Xuân Nhự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm xếp hạng tín dụng và chấm điểm rủi ro khách hàng cho ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Duy Hà, ThS. Lê Thanh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judith Mcnaught; Orkid, Hoàng Yến dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng màng Chitosan trong bảo quản cam đường canh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thanh Huyền, GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|