| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống thu thập và bóc tách dữ liệu HTML
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Tuấn Dũng, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các hệ thống văn bản pháp luật về quản lý tài chính đối với ngành giáo dục - đào tạo
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng : Đã được sửa đổi, bổ sung
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59705 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.052 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập
|
Bản giấy
|
|
Headway : Elementary : Workbook with key : Workbook with key
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SO-L
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway : Intermediate : Workbook with key : Workbook with key
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SO-L
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway : Pre - intermediate /
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SO-A
|
Tác giả:
John & Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Healing conversations : What to say when you don't know what to say /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
153.6 GU-N
|
Tác giả:
Nance Guilmartin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hedges showing power distance in american and vietnamese comtemporary novels from the prespective of cross - cultural communication : Phương tiện rào đón thể hiện khỏng cách quyền lực trong tiểu thuyết Mỹ- Việt đương đại từ phương tiện giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hau, GVHD: Huynh Anh Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Heritage sites and beauty spots in Hanoi and Northern Vietnamese provinces : Cutural and ecological tourist guide-book /
Năm XB:
2002 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-L
|
Tác giả:
Luu Minh Tri |
northern Vietnam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiện trạng một số giải pháp phát triển du lịch tâm linh tại Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Quý Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|