| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận Lễ tân tại khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vương Thị Ngọc Huyền; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn nghiệp vụ công tác Đảng viên
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 HUO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật gán tài nguyên cho Hạ tầng truyền thông trên cao HAP
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đình Trọng; GVHD TS Nguyễn Hoàng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập phân tích dự án đầu tư
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.6076 PH-H
|
Tác giả:
TS.Phạm Thị Thu Hà |
Giá trị theo thời gian của tiền tệ các giá trị tương đương; các phương pháp đánh giá hiệu quả dự án đầu tư; hiệu quả kinh tế tài chính; phân tích...
|
Bản giấy
|
|
A study of syntactic and semantic features of the English Reporting verbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Tuyết Nhung; Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparison with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giá trị của nợ - Cẩm nang quản lí tài chính gia đình : Sách tham khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
332.02402 TH-A
|
Tác giả:
Anderson, Thomas J., Biên dịch và hiệu đính: Trọng Minh, Kim Thoa, Minh Thu, Minh Hải |
Chia sẻ một cái nhìn mới mẻ về giá trị của nợ trong quản lí tài sản cá nhân và hộ gia đình, cụ thể về triết lý nợ chiến lược, giảm thiểu chi phí,...
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unnatural mistakes in English - Vietnamese translation difficulties and solutions
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai phá dữ liệu sinh viên để hỗ trợ nâng cao chất lượng đào tạo trên hệ thống đào tạo E-learning của Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Toàn, Phạm Vũ Thanh Bình; GVHD: TS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng cho vay ngân hàng TMCP Á Châu phòng giao dịch Hồ Tùng Mậu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tô Hoài; GVHD: TS. Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|