| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
"Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học của 4N-Methyl Thiosemicacbazon Furandehit và phức chất đồng(II) của chúng"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hồng, GVHD: TS. Nguyễn Thị Phương Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thực hành đánh giá cảm quan
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh,
Từ khóa:
Số gọi:
664 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Dũng |
Trình bày những điều cần biết trước khi tiến hành một phép thử cảm quan. Một số phép thử thông dụng và phương pháp viết một báo cáo thí nghiệm, bài...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa |
Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại vải dệt kim và dệt thoi. Giới thiệu phân loại tính...
|
Bản giấy
|
|
Những nội dung cơ bản Kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dùng cho sinh viên các trường đại học thuộc khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Quang Phan, Tô Đức Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 1
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toeic : Chương trình luyện thi Toeic test for english for international communication. /
Năm XB:
2005 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 LI-D
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ( Thực hiện) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiện trạng ô nhiễm nước thải dệt nhuộm làng nghề dương nội , Hà Tây và kết quả nghiên cứu ban đầu về hệ thống xử lý nước thải ( tại hai hộ sản xuất )
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Huyền. GVHD: Trịnh Thị Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bibek Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phát hiện và nghiên cứu tảo độc ở Hồ Ba Bể
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Điệp. GVHD: Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Văn Tế; TS Nguyễn Văn Hà. |
Giới thiệu tổng quan về tài chính và tiền tệ. Trình bày về tín dụng và lãi suất tín dụng, thị trường tài chính, các tổ chức trung gian tài chính,...
|
Bản giấy
|