| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Chinese Volume 1 : Beginner's course.
Năm XB:
1986 | NXB: Beijing Language Institute Press,
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MOD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeffrey A. Hoffer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rudolf F. Graf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M.Miller Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gary M.Miller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English: Apractical reference guide
Năm XB:
1993 | NXB: Regents/Prentice-Hall
Số gọi:
428.2 MA-F
|
Tác giả:
Marcella Frank |
Ideal for advanced-level ESL students, this comprehensive guide to English usage and sentence structure describes each grammatical structure, its...
|
Bản giấy
|
|
Modern Experimental Biochemistry
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
572.028 BO-R
|
Tác giả:
Boyer Rodney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern legal drafting : a guide to using clearer language
Năm XB:
2018 | NXB: Cambridge
Số gọi:
808.0663 BU-P
|
Tác giả:
Butt, Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern Recording Techniques : The most complete, up to date . . . . . /
Năm XB:
1995 | NXB: SAMS
Từ khóa:
Số gọi:
621.3893 HU-D
|
Tác giả:
Huber, Runstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|