| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raise the issues an Integrated Approach to Critical Thinking
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CA-N
|
Tác giả:
Carol Numrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
raising cultural awareness and motivation to learn english for second year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thanh Huyền; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raising cultural awareness and motivation to learn English for second-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thanh Huyền; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rasing cultural awareness and motivation to learn English for second year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Ha Thanh Huyen; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raspberry Pi for kids for dummies
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.1675 WE-R
|
Tác giả:
Wentk, Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rau tần. Sau ánh sáng. Bóng người trên gác kinh : Thơ. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 TR-T
|
Tác giả:
Trần Huyền Trân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reach fo the Top : Women and the Changing Facts of Work Life /
Năm XB:
1994 | NXB: A Harvard Business Review Book,
Số gọi:
658.1 NI-N
|
Tác giả:
Nancy A. Nichols, Rosabeth Moss Kanter |
Reach for the Top examines the challeges, frustrations, and opportunities facing today's professional women: gender stereotypes and the conflicts...
|
Bản giấy
|
|
Reaching learners through telecommunications : Management and leadership strategies for higher education /
Năm XB:
1993 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
374.26 DU-B
|
Tác giả:
Becky S. Duning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Read, reason, write : An argument text and reader /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0427 SE-D
|
Tác giả:
Seyler, Dorothy U. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reading and Vocabulary workbook for the TOEFL Exam
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 EL-D
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|