| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Du lich và du học Singapo
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-B
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo |
Cuốn sách này giới thiệu về đất nước, con người và các điểm tham quan, giải trí, mua sắm, ẩm thực, một số tour du lịch, nền giáo dục Singapo
|
Bản giấy
|
|
All Star 4, 3 : Student book with audio highlights /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Linda Lee, Kristin Sherman, Stephen Sloan, Grace Tanaka, Shirley Velasco. |
All-Star is four-level, standards-based series for Enghlish learners featuring a picture-dictionary approach to vocabulary building.
|
Bản giấy
|
|
200 bài luận tiếng Anh. : For all furposes topics - levels. /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Kim Chi biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cải biến hoạt tính của Amylaza bằng kỹ thuật Error-Prone Pcr
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Ngô Hương Giang. GVHD: Trương Nam Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học đàm thoại Tiếng Anh Tập 1 : Kèm điac CD & băng cassette /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.34 TR-D
|
Tác giả:
Trần Minh Đức. |
Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ thể như đi mua sắm, nhờ ai việc gì ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng(Chủ biên). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu công nghệ tạo kít Ache kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Văn Quý. GVHD: Đặng Thị Thu, Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật bao bì thực phẩm
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.5 DO-D
|
Tác giả:
Đống Thị Anh Đào |
Phân tích vai trò quan trọng của bao bì trong bảo quản thực phẩm, chức năng của bao bì thực phẩm, cấu tạo bao bì để đạt được giải pháp hữu ích cho...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh In Vitro giống chuối cavendish LH1
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Long Hoàng, GVHD: TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tin học thực hành thiết kế hệ thống với họ 8051
Năm XB:
2005 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
004.01 TO-O
|
Tác giả:
Tống Văn On, Hoàng Đức Hải |
Tóm tắt cấu trúc phần cứng của các chíp họ 8051; Các thiết kế đơn giản sử dụng họ vi điều khiển, với các chương trình viết bằng hợp ngữ. Hướng dẫn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải; Hiệu đính: Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|