| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 TA-D
|
Tác giả:
Tăng Văn Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống nghệ thuật của sử thi Tây Nguyên
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.209597 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Nhân Thành |
Trình bày về cấu trúc trần thuật, đặc điểm nhân vật chính và các biện pháp nghệ thuật của thể loại sử thi Tây Nguyên
|
Bản giấy
|
|
Hoá sinh học các chất phân tử lớn trong hệ thống sống
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
572 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các yéu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình sản xuất Surimi và các sản phẩm mô phỏng từ Surimi cá mè
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hiền, GVHD: Đỗ Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000 cho nhà máy bia hơi năng suất 20 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Linh, GVHD: ThS Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chuyển mạch và định tuyến
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 TR-V
|
Tác giả:
Trần Quốc Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Optimization and anti-optimization of structures under uncertainty
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
519 EL-I
|
Tác giả:
Isaac Elishakoff, Makoto Ohsaki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty TNHH Dịch vụ thương mại Đông Dương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Thùy Linh, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty CP đầu tư và xây dựng VINASAN
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thùy Linh,Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT, 45000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sinh học tách chiết Chondroitin sulfate từ xương sụn cá đuối ( Dasyatis Kuhlii) và cá nhám (Carcharhinus Sorah) để ứng dụng trong y học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Sỹ Đạt,GVHD: Võ Hoài Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triều Ân sưu tầm, biên dịch, giới thiệu |
Lễ hội Hằng Nga - khúc hát dân ca dân tộc Tày. Bản dịch những khúc hát lễ hội Hằng Nga: mời Hằng Nga (mặt trăng), cấm kị, ngóng đợi hồn Hằng Nga...
|
Bản giấy
|