| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đề xuất giải pháp quản lý tận thu cho khách sạn Hà Nội Elegance
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Trần Minh Hiếu, Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách tại khách sạn Platinum I - Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 CH-P
|
Tác giả:
Chử Bích Phượng, Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa điều kiện biểu hiện và ứng dụng Endo-β-Mannanase tái tổ hợp chuyển hóa bã cơm dừa tạo Mannooligosaccarit (Mos)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Loan. GVHD: Đặng Thị Thu, Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng chỉ thị phân tử Rapd trong phân tích đa dạng di truyền một số giống chè (Camellia Sinensis) ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Thu Thủy. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung tới sự sinh trưởng , phát triển và năng suất của nấm sò đùi gà (pleurotus Eryngij)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Trung. GVHD: Nguyễn Hữu Đống, Ngô Xuân Nghiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống đình, đền, chùa ở Thành phố Hải Phòng với việc thiết kế một số tour du lịch cho khách nội địa
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Liên, GS.TS Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tài nguyên du lịch tự nhiên của thành phố Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Khánh Vân, PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Hà Nội Horison
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TO-L
|
Tác giả:
Tống Nhật Lệ, Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hán Sở Tranh Hùng / : Tây Hán chí /
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 HAN
|
Tác giả:
Mộng Bình Sơn dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhicalai Axtơrốpxki, Thép Mới, Huy Vân dịch |
Thép ở đây là Pa- Ven, Xê- ri- ô- gia, Va- li- a, Giắc- ky, một lớp thanh niên lao động, vừa lớn lên thì gặp ngay cách mạng, ý thức giai cấp và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Helena Mniszek, Hữu Dũng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy bia chai năng suất 10 triệu lit/năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Loan. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|