| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển chọn nuôi cấy chủng nấm Aspergillus awamori sinh tổng hợp Xylannase và đánh giá tính chất lý hóa của Xylanase tinh sạch
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quy trình nhân giống bạch đàn e.urophylla bằng phương pháp nuôi cấy mô
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Nhung, GVHD: GS.TSKH. Trần Duy Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Pha |
Logic học hình thức. Những vấn đề cơ bản của Logic biện chứng: logic của phát triển tiến hoá, hình thức tư duy trong logic biện chứng và những quy...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
338.4071 NG-D
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Văn Đính , PGS. TS. Nguyễn Văn Mạnh |
Trình bày một số vấn đề cơ bản về tâm lý học xã hội nói chung và tâm lý khách du lịch theo các tiêu thức khác nhau như quốc gia, nghề nghiệp... Lý...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiệp vụ ngân hàng trung ương
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.11 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đăng Dờn chủ biên; PGS. TS.Trần Huy Hoàng, Ths. Trần Quốc Anh, Ths. Trần Kim Trọng, Ths. Nguyễn Văn Thầy. |
Cuốn sách Nghiệp vụ ngân hàng trung ương đã nêu tổng quan về ngân hành trung ương, nghiệp vụ phát hành tiền và điều tiết tiền, nghiệp vụ tín dung,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống cây ban nhật (Hypericum Perforatum) bằng phương pháp In Vitro
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Châm. GVHD: Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-Y
|
Tác giả:
Lương Thị Yến, GVHD: GS.TS Hoàng Đình Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chuyển hóa puerarin bằng enzym bacillus sterothermophilus maltogenic amylase (bsma)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hà, GVHD: T.S Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho nhà máy sản xuất chè xanh
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Dũng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành : Giáo trình /
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
338.4071 NG-M
|
Tác giả:
Pgs.Ts. Nguyễn Văn Mạnh; Pgs. Ts. Phạm Hồng Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá sự sai khác giữa giống bưởi Bằng Luân, bưởi Sửu và giống bưởi Diễn bằng chỉ thị phân tử SSR (microsatellite)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vương Thị Bằng Ly. GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Nghiệp vụ ngoại thương : Lý thuyết và thực hành
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
382.071 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thị Hường, TS. Tạ Lợi |
Cung cấp các kiến thức cơ bản về: nghiệp vụ thiết kế nhãn hiệu và xúc tiến xuất nhập khẩu, lập và xét duyệt phương án kinh doanh trong ngoại...
|
Bản giấy
|