| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn nghiệp vụ công tác Đảng viên
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 HUO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English color idioms with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; Assoc.Prof Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve listening skills for the second - year students at faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Thanh; Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Why should anyone be led by you? : What it takes to be an authentic leader /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 GO-R
|
Tác giả:
Robert Goffee, Gareth Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dạy con bằng lời hay ý đẹp: Sách dành cho các bậc ông bà, cha mẹ và các thầy cô giáo
Năm XB:
2015 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
649 VU-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Vũ Văn Dân |
Giới thiệu phương pháp giáo dục con cái về tình cảm, lòng biết ơn, tính cách, kĩ năng sống bằng những lời hay ý đẹp được chuyển tải bằng thơ lục...
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở pháp lý và thực tiễn bảo vệ chủ quyền của Việt Nam của Việt Nam đối với quần đảo Trường Sa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 DA-P
|
Tác giả:
Đào Hoàng Bích Phương, GVHD: TS. Nguyễn Toàn Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparison with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cuộc chơi khởi nghiệp : Những mẹo mực hấp dẫn để bắt tay thành công với các nhà đầu tư mạo hiểm /
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 DR-W
|
Tác giả:
William H Draper III ; Dương Cầm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve listening skills or the second-year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Thanh; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Embedded computing and mechatronics with the pic32 microcontroller
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.026 LY-K
|
Tác giả:
Kevin M. Lynch, Nicholas Marchuk, Matthew L. Elwin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|