| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sửa chữa và gia cố kết cấu bê tông cốt thép
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
624.18341 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự kháng sinh của Pseudomonas Aeruginosa phân lập ở bệnh viện TW quân đội 108
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-Y
|
Tác giả:
Trần Hải Yến. GVHD: Phan Quốc Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Luật này quy định về quy hoạch và đầu tư pháp triển điện lực, tiết kiệm điện, thị trường điện lực, quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân hoạt động...
|
Bản giấy
|
||
Hồ Chí Minh - kiến trúc sư lỗi lạc của nền hành chính Nhà nước Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
324.075092 TR-H
|
Tác giả:
PGS. Trần Đình Huỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thượng Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Minh Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo (biên dịch) |
Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Canada
|
Bản giấy
|
||
Hỏi-Đáp môn tư tưởng Hồ Chí Minh
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.4346 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Trang; Nguyễn Thị Kim Dung |
Tư tưởng hồ chí minh,Đảng cộng sản
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cài đặt và điều hành mạng máy tính : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ Trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-S
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Vũ Sơn. |
Khái niệm cơ bản về mạng máy tính. Kiến trúc mạng phân tầng và các giao thức mạng. Giới thiệu về mạng cục bộ LAN. Kế hoạch lập mạng và các ứng dụng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mạnh Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Ngọc biên soạn. |
Những kiến thức cơ bản về Marketting. Vai trò và vị trí marketing trong hoạt động của doanh nghiệp. Chiến lược marketing. Nghệ thuật marketing....
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9000: 2000 phần kỹ thuật cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hồng, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|