| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 SPE
|
Tác giả:
Faculty Of Tourism |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides 2
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 SPE
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Spectrum 1 : A communicative Course in English /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WA-D
|
Tác giả:
Warshasky Diane, R.H.Byrd Donald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Spectrum 2 : A communicative Course in English /
Năm XB:
1993 | NXB: Prentice Hall Regents,
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WA-D
|
Tác giả:
Warshasky Diane, R.H.Byrd Donald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia Ashby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Spirited Leading and Learning : Process Wisdom for a New Age
Năm XB:
1998 | NXB: Jossey Bass Publishers,
Số gọi:
370 VA-P
|
Tác giả:
Vaill, Peter B |
For over twenty-five years, Peter Vaill has profoundly influenced what is studied and practiced in the field of leadership and organizational...
|
Bản giấy
|
|
Sports in society: issues and controversies issues and controversies
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
306.483 CO-J
|
Tác giả:
Jay Coakley , Ph.D., University of Colorado, Colorado Springs. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randee Falk ; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh giới thiệu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
SQL cho người không chuyên : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard glossary of terms used in Software Testing : Version 2.3 /
Năm XB:
2014 | NXB: International Software Testing Qualifications Board
Số gọi:
005.14 VE-E
|
Tác giả:
Erik van Veenendaal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|