| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Thakagi Xivaxankara Pilla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mùa xuân tiếng chim tập truyện ngắn sống với thời gia hai chiều
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.92234 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Tú Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận cơ bản về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành về biện pháp khẩn cấp tạm thời, từ đó kiến nghị một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về các biện pháp này trong thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu: Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận văn, tác giả đã sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu bao gồm: Phương pháp duy vật biện chứng, d
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-H
|
Tác giả:
Phan Mạnh Hà; NHDKH TS Lê Đình Vinh |
Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận cơ bản về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại, đánh giá thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; GVHD Th.S Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng đối với năng lực tin học của sinh viên ngành kế toán Trường Đại học Mở Hà Nội. Báo cáo Tổng kết Đề tài Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ cấp Trường. Mã số: MHN 2023-02.28
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-T
|
Tác giả:
ThS. Vũ Thị Việt Thanh (Chủ nhiệm đề tài) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mức độ hài lòng của sinh viên chuyên ngành quản trị du lịch - Khách sạn K20 Khoa Du lịch - Viện Đại học Mở Hà Nội đối với chương trình thực tập tại các Khách sạn
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền; ThS Vũ Thị Kim Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Multi-carrier digital communications theory and applications of OFDM
Năm XB:
2008 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 BA-A
|
Tác giả:
Bahai, Ahmed R.S; Ergen, Mustafa; Saltzberg, Burton R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kalyanmoy Deb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
J.-R.Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Multimedia communication technology : representation, transmission, and identification of multimedia signals /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 OH-J
|
Tác giả:
Jens-Rainer Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Multimedia Communications : Directions and Innovations /
Năm XB:
2001 | NXB: Academic Press
Số gọi:
006.7 GI-J
|
Tác giả:
Jerry D. Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Multimedia communications networks: technologies and services /
Năm XB:
1998 | NXB: Artech House
Số gọi:
006.7 KH-B
|
Tác giả:
Mallikarjun Tatipamula, Bhumip Khasnabish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|